• Giỏ hàng của bạn (1 sản phẩm)

  • sHOWROOM Số 08 Hai Bà Trưng, HN

    Tel: (84-4) 3944.6878

    sHOWROOM Số 08 Hai Bà Trưng, HN

    Tel: (84-4) 3944.6878

    Tư vấn Hi End:

    Mr. Công: 0912 186 368

    Tư vấn âm thanh sân vườn karaoke:

    Mr. Trường: 0977 127. 697

    Tư vấn Hi End và home cinema:

    Mr. Huy: 0912. 816. 315

    Bảo hành:

    Mr. Trường: 0977 127. 697

    Tư vấn Hi Fi và home cinema:

    Mr. Hưng: 0917. 399. 899

  • CH Precision C1 Mono D/A Controller
  • CH Precision C1 Mono D/A Controller
  • CH Precision C1 Mono D/A Controller
  • CH Precision C1 Mono D/A Controller
  • CH Precision C1 Mono D/A Controller

CH Precision C1 Mono D/A Controller

C1 Mono là một hệ thống gồm 3 thiết bị, tận dụng nền tảng từ công nghệ của bản C1 gốc, C1 Mono tách các quá trình xử lý digital & analog ra thành các quá trình riêng biệt. Với những bộ khung vỏ và phần nguồn được tách rời cho phép C1 Mono nâng cao khả năng trình diễn & tái tạo ra thứ âm thanh hoàn hảo hơn. Nếu sử dụng thêm ba bộ nguồn rời X1 kết hợp cùng C1 Mono, người dùng CH Precision sẽ sở hữu bộ 1-Series được đánh giá là bộ D/A Controller hàng đầu TG. Các cổng đầu vào của C1 Mono tương tự như trên C1 gốc. Hơn nữa, người dùng có thể nâng cấp từ bản C1 D/A Controller thường lên bản C1 Mono.

1.767.200.000 vnđ

đăng ký nghe thử

C1 Mono là một hệ thống gồm 3 thiết bị, tận dụng nền tảng từ công nghệ của bản C1 gốc, C1 Mono tách các quá trình xử lý digital & analog ra thành các quá trình riêng biệt. Với những bộ khung vỏ và phần nguồn được tách rời cho phép C1 Mono nâng cao khả năng trình diễn & tái tạo ra thứ âm thanh hoàn hảo hơn.

 

Nếu sử dụng thêm ba bộ nguồn rời X1 kết hợp cùng C1 Mono, người dùng CH Precision sẽ sở hữu bộ 1-Series được đánh giá là bộ D/A Controller hàng đầu TG.

Các cổng đầu vào của C1 Mono tương tự như trên C1 gốc. Hơn nữa, người dùng có thể nâng cấp từ bản C1 D/A Controller thường lên bản C1 Mono.

thông số

Digital Inputs

CH Link HD
High Definition Link

PCM 16 to 32 bit / up to 768kHz
DSD 1 bit / 2.8224MHz & 5.6448MHz, cyphered

AES/EBU

XLR connector, up to 5Vpp, 110Ω

PCM 16 to 24 bit / up to 192kHz
DSD 1 bit / 2.8224MHz (DSD64), DoP encapsulated

S/PDIF

RCA connector, up to 1Vpp, 75Ω

PCM 16 to 24 bit / up to 192kHz
DSD 1 bit / 2.8224MHz (DSD64), DoP encapsulated

Toslink

Optical connector

PCM 16 to 24 bit / up to 192kHz
DSD 1 bit / 2.8224MHz (DSD64), DoP encapsulated

 

Streaming inputs
USB input
asynchronous mode

PCM 16 to 32 bit (fixed point) / up to 384kHz
DSD 1 bit / 2.8224MHz (DSD64) & 5.6448MHz (DSD128), DoP mode only

Ethernet input
asynchronous mode

PCM 16 to 32 bit (fixed point) / up to 192kHz (384kHz for uncompressed formats)
DSD 1 bit / 2.8224MHz (DSD64), 5.6448MHz (DSD128) & 11.2896MHz (DSD256), native DSD and DoP

WAV, AIFF, FLAC, ALAC, AAC, MP3 format supported in PCM
DSF, DFF format supported in DSD

 

Analog inputs
Inputs type Balanced, 6V RMS maximum input level
Single-Ended, 6V RMS maximum input level
Input stage Discrete fully differential input stage
A/D conversion DSD 1 bit / 5.6448MHz (DSD128) direct conversion

 

D/A Conversion
Conversion type Linearized R-2R, 4x PCM1704 per channel, 24 bit / 705.6kHz & 768kHz
DSP processing CH-HiD upsampler, synchronous, DSD to PCM conversion
and resolution enhancer

 

Analog outputs
Outputs type

Balanced (XLR), one pair
Single-Ended (RCA & BNC), one pair each

Output stage

Discrete I/V stage with ultra-high bandwidth
Active discrete filtering stage
High-current discrete output stage

All analog stages have a zero global negative feedback

Output level 5.4V RMS in balanced mode
2.7V RMS in single-ended mode
Signal to Noise Ratio Better than 120dB
Total Harmonic Distortion + Noise Less than 0.001%

 

Synchronization
Clock input
BNC, 0.5Vpp to 5Vpp, 75Ω or Hi-Z

44.1kHz, 48kHz, 88.2kHz, 96kHz, 176.4kHz, 192kHz
22.5792MHz, 24.576MHz
100kHz, 10MHz

Clock output
2x BNC, 2Vpp, 75Ω

input sampling frequency or clock loopback if externally synchronized

 

General
Display 480x272 pixels, 24bits color, AMOLED
Mains operation Selectable 100V, 115, 230V AC, 47-63Hz
Fuses value and location Standby fuse (black holder): 250mA T (230V AC), 500mA T (100V AC, 115V AC)
Main fuse (white holder): 1.6A T (230V AC), 3.15A T (100V AC, 115V AC)
Power supply consumption  
Dimensions/Weight 440 x 440 x 133mm (W x D x H), 24kg
Remote control IR Remote control provided, RC5 codes
Ethernet based system control via the Android CH Control App