Giới thiệu sản phẩm ngắn
C1.2 Mono – Dual Monaural Digital to Analog Controller là phiên bản tối ưu hóa từ C1.2 của CH Precision, với thiết kế dual-monaural: tín hiệu số đầu vào được tách sang hai DAC rời, một kênh bên trái và một kênh bên phải, mỗi bên có khung riêng và nguồn riêng. Mục tiêu là giảm tối đa ảnh hưởng chéo (crosstalk), loại bỏ nhiễu tầng analog, và đưa hiệu suất lên mức cao hơn – dành cho ai muốn DAC hi-end thực thụ.
CH Precision C1.2 Mono – Dual Monaural: Công nghệ & Giá trị
Kiến trúc Dual Monaural
- Căn bản: tín hiệu số stereo vẫn đầu vào từ một nguồn chung, nhưng sau đó chia sang kênh trái và phải, mỗi kênh được xử lý hoàn toàn riêng biệt với DAC rời trong khung riêng. Điều này giúp giảm tối đa nhiễu xuyên kênh và can nhiễu tần số cao giữa hai kênh analog-power-supply.
- Mạch analog đầu ra vẫn giữ topology đầy đủ cân bằng (fully complementary), dual-mono như C1.2 tiêu chuẩn, nhưng với nguồn riêng biệt cho mỗi kênh để cải thiện ổn định và tăng dải động (dynamic range).

Input & Output kỹ thuật số
- Inputs chuẩn: CH-Link HD, AES/EBU, S/PDIF, TosLink.
- Optional input boards: bao gồm bảng USB asynchronous (PCM đến 384 kHz, DSD lên tới 256), bảng mạng streaming (UPnP / DLNA), nhiều lựa chọn để tích hợp nhiều nguồn số.
Chuyển đổi & xử lý số
- DAC sử dụng bốn chip PCM-1704 R-2R mỗi kênh, để đảm bảo độ tuyến tính cao và âm thanh “analog-like”.
- Xử lý số bằng thuật toán CH-PEtER synchronous data oversampling, nội suy, chuyển DSD sang PCM hoặc xử lý native, điều chỉnh tín hiệu ghi thấp bit lên độ phân giải cao hơn.
Volume & Analog Input
- Volume control dạng hybrid: bước thô bằng relay/resistor ladder, bước mịn 0.5 dB trong miền digital nếu cần. Bypasable khi muốn dùng analog input board.
- Analog input board tùy chọn: hỗ trợ balanced XLR và single-ended RCA với mức đầu vào lớn (~6V RMS), để kết nối thiết bị analog nếu muốn dùng C1.2 Mono như preamp.

Clock & đồng bộ hóa
- Clock nội dạng VCXO có jitter rất thấp, nguồn riêng biệt, đảm bảo timing ổn định.
- Có tùy chọn Clock-Sync Board để đồng bộ với external reference clock 10 MHz (ví dụ T1), giúp hạ jitter hơn nữa và cải thiện trải nghiệm nghe trong hệ có nhiều thiết bị số.
Output analog & đặc tính âm thanh
- Stage analog: class A, fully symmetrical discrete, không dùng feedback toàn cục (zero global feedback), coupling DC để giữ pha tốt.
- Ngõ ra: XLR cân bằng, RCA/BNC không cân bằng; output cân bằng đạt ~5.4 V RMS; không cân bằng ~2.7 V RMS.
- Có chức năng đổi pha (absolute phase) và hiệu chỉnh cân bằng kênh ở bước nhỏ 0.5 dB.
Giao diện & vận hành
- Màn hình AMOLED 24-bit RGB (480×272 px), nhiều màu cho text; người dùng có thể chọn màu hiển thị.
- Điều khiển qua nút knob mặt trước + ứng dụng CH-Control qua mạng Ethernet.

Trải nghiệm nghe & lợi ích thực tế
- Âm thanh có độ rõ vi mô rất cao: hơi thở của giọng ca, sợi dây đàn nhỏ hầu như nghe được.
- Sân khấu âm thanh “mở”, đặc biệt khi nghe stereo phức tạp – sự tách biệt giữa trái/ phải rõ, không bị “dính”.
- Dynamic range cao, bass sâu – đặc biệt khi dùng nguồn tốt & clock-sync.
- Chất âm trung tính, không màu ký số – đặc điểm thường thấy của các DAC hi-end, đúng nghĩa “không ảnh ký”.
Thông số kỹ thuật tóm tắt
| Thông số | Chi tiết |
| Đầu vào số chuẩn | CH-Link HD, AES/EBU, S/PDIF, TosLink |
| Đầu vào số tùy chọn | USB async, Streaming board (UPnP / DLNA) |
| DAC topology | Dual-mono, 4× PCM1704 mỗi kênh, fully complementary |
| Độ phân giải tối đa | PCM tới 768kHz/32-bit; DSD lên đến 256 (native / DoP) |
| Volume control | Hybrid volume, bước 0.5 dB |
| Analog input | XLR cân bằng, RCA không cân bằng, ~6V RMS |
| Đầu ra analog | XLR / RCA / BNC; output balanced ~5.4 V RMS |
| Clock & jitter | VCXO nội, tùy chọn sync 10 MHz external reference |
| THD+N / SNR | ≪ 0.005%; SNR > 120 dB |
| Kích thước / khối lượng | 440 × 440 × 133 mm / ~20 kg |
Triết lý thiết kế & tối ưu cơ học
Không chỉ là mạch điện, CH Precision còn chú trọng đến phần cơ học:
- Chassis nhôm nguyên khối CNC với độ dày lớn, giảm cộng hưởng cơ học và hạn chế EMI.
- Bố cục module tách biệt từng khối nguồn, digital, analog → hạn chế nhiễu xuyên khối.
- Cách ly cơ học giữa bo mạch DAC và bo mạch xử lý số bằng các giá đỡ giảm rung (damped mounts).
Điều này đặc biệt quan trọng trong một DAC hi-end, nơi nhiễu cơ học cũng có thể ảnh hưởng đến clock và kết quả âm thanh.
Khả năng nâng cấp & mở rộng
Một điểm mạnh của C1.2 Mono là triết lý modular upgrade:
- Có thể bắt đầu với một chassis đơn, sau đó mở rộng sang cấu hình dual chassis (true dual-mono) để đạt tách biệt kênh tuyệt đối.
- Dễ dàng nâng cấp thêm input board (USB async, streaming), analog input board, hoặc clock sync board mà không cần đổi máy.
- Firmware nâng cấp qua cổng Ethernet, đảm bảo máy luôn cập nhật thuật toán mới nhất từ CH Precision.
Tích hợp với hệ sinh thái CH Precision
C1.2 Mono phát huy sức mạnh tối đa khi đi cùng các thiết bị khác của CH:
- D1.5 SACD/CD Transport: truyền dữ liệu qua CH-Link HD ở native DSD, đồng bộ word clock → hệ thống digital chain gần như hoàn hảo.
- T1 10 MHz Clock: cung cấp clock chuẩn tham chiếu → giảm jitter sâu hơn nữa.
- L1 / M1.1 / A1.5 ampli: tận dụng đường tín hiệu fully balanced, giảm độ méo toàn hệ thống.
Ứng dụng thực tế & người dùng mục tiêu
- Audiophile đòi hỏi tuyệt đối: muốn sân khấu âm thanh “vô hình” và độ tách lớp như trong phòng thu.
- Chủ hệ thống tham chiếu: cần một DAC hi-end làm trung tâm điều khiển, kết hợp cả nguồn số và analog.
- Người sưu tầm nhạc số Hi-Res / DSD: C1.2 Mono phát huy tối đa với file DSD256, PCM 768 kHz.

Kinh nghiệm setup tối ưu
- Nguồn điện sạch: dùng lọc điện hoặc power distributor chất lượng để giảm nhiễu AC.
- Clock Sync: nếu có điều kiện, bổ sung clock 10 MHz ngoài, đặc biệt khi hệ thống nhiều nguồn digital.
- Chống rung: đặt máy trên kệ vững chắc, có thể thêm chân kê Darkz/Stillpoints để cải thiện độ tĩnh nền.
- Cáp tín hiệu: tận dụng XLR balanced chất lượng cao để khai thác tối đa khả năng dual-mono fully balanced.
Ấn tượng nghe thực tế
- Âm trường 3D chuẩn mực: nhạc cụ định vị chính xác, khoảng cách giữa người hát và nhạc nền rõ ràng.
- Micro-detail rõ nét: âm thở, tiếng lưỡi, cộng hưởng phòng thu hiện ra rất thật.
- Dải trầm sâu, gọn: khi dual-mono cấp nguồn riêng từng kênh, dải bass được kiểm soát tốt, không chồng lấn dải mid.
- Dải cao mượt, giàu không khí: cymbal, violin lên cao nhưng không chói, mang tính tự nhiên như nghe analog tape.
Bảng tóm tắt ưu điểm
| Ưu điểm | Lợi ích |
| Kiến trúc dual-mono | Tách kênh tối đa, giảm crosstalk |
| Modular upgrade | Linh hoạt nâng cấp input, clock, analog board |
| Class A, fully balanced | Âm thanh mượt, sạch, không méo pha |
| Clock nội & tùy chọn đồng bộ | Jitter cực thấp, sân khấu ổn định |
| Volume hybrid | Có thể dùng trực tiếp như preamp |
| Thiết kế cơ khí giảm rung | Hạ nhiễu cơ học, tối ưu âm nền |




Chưa có đánh giá nào.