C1 Precision T1 10 MHz Time Reference là “siêu nguồn” thời gian cho hệ thống digital cao cấp. Với OCXO nội tuyến, ổn định nhiệt độ, tần số 10 MHz, 6 đầu ra đồng bộ (BNC, sin/square), và các đầu vào GPS / 1PPS tùy chọn, T1 giúp đồng bộ hóa tất cả thiết bị digital (DAC, transport) tới một chuẩn tham chiếu, giảm jitter & phase noise tối đa – một thành phần không thể thiếu cho ai theo đuổi chuẩn DAC hi-end thực thụ.
CH Precision T1 – Chi tiết công nghệ & giá trị sử dụng
Vai trò của đồng hồ tham chiếu ngoài trong hệ digital
- Khi hệ thống có nhiều thành phần digital (transport, DAC, digital preamp…), mỗi thiết bị thường có clock riêng. Sai lệch giữa các clock (drift, jitter) làm méo pha, ảnh hưởng timing và làm mất các micro-detail trong nhạc số.
- T1 đóng vai trò clock master: tất cả các thiết bị CH Precision (D1, C1, I1) có card Clock-Sync có thể slave theo T1, hoặc bất cứ thiết bị khác hỗ trợ 10 MHz.
- Việc dùng một siêu nguồn clock ngoài như T1 giúp ổn định tín hiệu digital, giảm error trong quá trình đọc, truyền & giải mã – đặc biệt quan trọng với DAC hi-end.

Cốt lõi công nghệ: OCXO + cách ly cơ học & điện
- T1 dùng OCXO (Oven Controlled Crystal Oscillator) với bộ ổn nhiệt, bọc trong khối nhôm billet được cách nhiệt tốt và cách ly cơ học bằng silicone gel để giảm rung.
- Mỗi thành phần (OCXO, mạch buffer, đầu ra) sử dụng nguồn tuyến tính nội trở rất thấp, cách ly về điện (galvanically isolated) → giảm nhiễu pha & tiếng ồn nền.
- Bộ biến áp nguồn dạng toroidal phong cách hi-end, được che chắn điện & từ tính.
Outputs & inputs
Đầu ra (Outputs):
- 6 đầu ra BNC coaxial, trở kháng 75Ω.
- Có thể chọn đầu ra dạng square wave hoặc sine wave, mức điện áp 500 mV hoặc 1 Vpp.
- Transformer-coupled outputs để giảm nhiễu pha & tránh ground loops.
Đầu vào (Inputs):
- GPS input (cho tùy chọn GPS time constant) để đồng bộ thời gian nếu cần.
- 1 PPS TTL signal input để sử dụng chuẩn bên ngoài.
- Ethernet để điều khiển từ xa-CH App.
- USB dùng cho cập nhật firmware.

Hiệu suất & thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Tần số danh định | 10 MHz internal mode ±20 ppb; với GPS option ±1 ppb sau 1-2 giờ sync |
| Phase noise | < −105 dBc/Hz @ 1 Hz, < −125 @ 10 Hz, < −145 @ 100 Hz, < −155 @ 1 kHz, < −165 @ 10 kHz+ |
| Đầu ra tín hiệu | 6 × BNC 75Ω, 500 mV hoặc 1 Vpp, sin/square |
| Độ lệch tín hiệu bên ngoài (External Reference) | ±0.1 ppm tối đa, nhận các loại tín hiệu 1 PPS, 44.1/48/88.2/96/176.4/192 kHz … |
| Kích thước / trọng lượng | 440 × 440 × 133 mm, nặng ~20 kg |
| Nguồn điện | Nguồn tuyến tính ba tầng, phần OCXO & buffer & outputs đều tách nguồn riêng; transformer cách ly cơ học |
Trải nghiệm thực tế & lợi ích nghe được
- Khi đồng bộ các thành phần quan trọng như transport + DAC theo T1, sẽ nghe rõ nền âm tối hơn, silence drop sâu hơn – micro-detail mở rõ hơn.
- Tính timing (pace, rhythm, timing – PRaT) được cải thiện: âm thanh phản ứng nhanh, nhịp ổn định hơn, live recording cảm giác không bị xé nhạc khi chuyển từ đoạn này sang đoạn khác.
- Độ mở âm hình (soundstage) được kéo rộng hơn – bản thu “thông thoáng”, khoảng cách giữa nhạc cụ rõ ràng hơn.
- Khi dùng filter spline / oversampling trong DAC, T1 giúp nó hoạt động ở điều kiện tối ưu (clock sạch), làm giảm hiện tượng jitter & ảnh hưởng phụ của mains noise.
So sánh với các clock bên ngoài khác
| Clock tham chiếu | Ưu điểm hàng đầu của T1 |
| Rubidium modules phổ biến | T1 không dùng vật liệu phóng xạ, tuổi thọ cao hơn, không vấn đề xử lý khi hết tuổi thọ; Rubidium có hạn sử dụng ~6-8 năm. |
| Clock OCXO nội của DAC/transport | T1 có cấu trúc chuyên biệt → cách ly cơ & điện tốt hơn, jitter thấp hơn khi dùng nhiều thiết bị sync với clock master này. |
| Clock cheap PLL trên thiết bị rẻ | T1 mang lại phase noise thấp ở gần các tần số thấp (1-10Hz), điều này thường bị bỏ qua nhưng rất ảnh hưởng đến cảm giác “flow” & chi tiết trong nhạc số hi-end. |

Tại sao gọi là “Siêu nguồn CH Precision”
- T1 thực sự là nguồn clock tham chiếu cao cấp, không chỉ là một module phụ – nó nâng cấp toàn bộ hệ thống digital lên tầm “reference standard”.
- “Siêu nguồn” ở đây là vì ngoài việc generate clock, nó cung cấp nhiều outputs, chọn giữa sin/square, galvanic isolation, rung khử mạnh, tín hiệu sạch – tất cả đều vượt trội so với clock onboard hoặc clock lệ phụ.
- Đối với người chơi thực sự theo đuổi chất lượng DAC hi-end, T1 là thành phần mở rộng đáng đầu tư khi thiết bị đã đạt mức cao về DAC / transport / preamp.
Cách đặt & setup tốt nhất để khai thác tối đa T1
- Đặt T1 trên kệ vững, cách xa motor/nguồn lớn – ưu tiên mặt phẳng, chống rung cơ học.
- Dây clock BNC nên dùng loại đồng tinh chất, shield tốt để tránh nhiễu RF.
- Đảm bảo thiết bị slave (DAC/Transport) có input clock-sync phù hợp để nhận tín hiệu 10 MHz từ T1.
- Nguồn điện cho T1 cần sạch; có thể dùng ổ cắm lọc hoặc nguồn linear ổn định để giảm noise từ mains.



Chưa có đánh giá nào.